sen biển

sen biển

Một con sen biển bám vào tảng đá ven bờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thân mềm sốngbiển: "sen biển" chỉ một loài động vật vỏ đá vôi, thường bám vào đá, gỗ hoặc vỏ tàu thuyềnvùng biển. Chúng thân hình giống cái sen, với một cuống dài phần thân vỏ.
    • Tên khoa học: Thuộc lớp chân đuôi (Cirripedia), cụ thể họ Anatifidae, thường được gọi là "anatife" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sen biển thường bám vào đáy tàu, gây khó khăn cho việc di chuyển. (Sen biển loài động vật thường bám vào đáy tàu, làm cản trở hoạt động hàng hải.)
    • Người dân ven biển đôi khi thu hoạch sen biển để làm thức ăn. (Sen biển được một số người dân ven biển khai thác như một nguồn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sen biển" trong ngữ cảnh sinh học: Được dùng để chỉ một nhóm động vật giáp xác vỏ, sống bám cố định.
    • Sen biển một trong những loài sinh vật biển phổ biếnvùng nhiệt đới. (Trong sinh học, sen biển loài giáp xác nhỏ, sống bám vào các bề mặt cứng dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàu biển (danh từ): loài thân mềm hai mảnh vỏ, sống bám, khác với sen biển về cấu trúc cơ thể.

    • Hàu biển vỏ dày hơn sen biển. (Hàu biển sen biển đều động vật bám, nhưng khác nhau về hình dạng vỏ.)
  • biển (danh từ): tên gọi khác của sen biển trong một số vùng.

    • Ngư dân gọi sen biển biển. (Tên gọi địa phương của sen biển biển.)
Từ đồng nghĩa
  • biển: từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Anatife: từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Bám như sen biển: chỉ sự bám chặt, khó tách rời, thường dùng với nghĩa ẩn dụ.
    • Anh ta bám như sen biển vào công việc này. (Anh ta kiên trì, không từ bỏ công việc, giống như sen biển bám chặt vào đá.)